CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ - KIM KHÍ HOÀNG LAN
MST: 0107121857
TK: 1507201064610 Ngân hàng NN&PTNT Việt Nam chi nhánh Cầu Giấy
KIM KHÍ HOÀNG LAN
ĐT 0913589831 | ||||
Website : https://kimkhihoanglan.com/ email : kimkhihoanglan@gmail.com | ||||
Văn phòng giới thiệu SP và giao dịch :Số 28 ngõ 75 phố Vĩnh phúc Ba Đình Hà Nội | ||||
Đ/C : 28 ngõ 75 phố Vĩnh phúc Ba Đình Hà Nội | ||||
Mũi khoan , Mũi đục , Lưỡi cắt , Dụng cụ cầm tay BERRY-LION | ||||
Giá trên chưa bao gồm hóa đơn GTGT 10% | ||||
STT | Tên hàng hóa - Vật tư | ĐVT | Đơn giá | Hình ảnh tượng trưng |
KÌM NƯỚC ( mỏ nước , cle nước ) BERRY | ||||
1 | Kìm nước BERRY 10" - 250mm | cái | 69,000 | ![]() |
2 | Kìm nước BERRY 12" - 300mm | cái | 89,000 | |
3 | Kìm nước BERRY 14" - 350mm | cái | 110,000 | |
4 | Kìm nước BERRY 18" - 450mm | cái | 156,000 | |
5 | Kìm nước BERRY 24" - 600mm | cái | 221,000 | |
6 | Kìm nước BERRY 36" - 900mm | cái | 408,000 | |
DAO DỌC GIẤY ( Dao trổ ) BERRY | ||||
1 | Dao giấy BERRY 1,9cm | cái | 9,200 | |
2 | Lưỡi dao dọc giấy BERRY 1.9 cm hộp 10 cái | hộp | 9,800 | |
KÌM CỘNG LỰC BERRY | ||||
1 | Kìm cộng lực BERRY 350mm | cái | 152,000 | ![]() |
2 | Kìm cộng lực BERRY 450mm | cái | 188,000 | |
3 | Kìm cộng lực BERRY 600mm | cái | 263000 | |
4 | Kìm cộng lực BERRY 750mm | cái | 344,000 | |
5 | Kìm cộng lực BERRY 900mm | cái | 448,000 | |
6 | Kìm cộng lực BERRY 1050mm | cái | 688,000 | |
LƯỠI CẮT GỖ BERRY | ||||
1 | Lưỡi cắt gỗ BERRY 110 | cái | 41,400 | |
2 | Lưỡi cắt gỗ BERRY 180 | cái | 95,000 | |
3 | Lưỡi cắt gỗ BERRY 300 | cái | 286,000 | |
LƯỠI CẮT GẠCH BERRY | ||||
1 | Lưỡi cắt gạch BERRY 110 xẻ rãnh 1 | cái | 36,800 | ![]() |
2 | Lưỡi cắt gạch BERRY 110 xẻ rãnh 2 | cái | 48,000 | |
3 | Lưỡi cắt gạch BERRY 110 xẻ rãnh 3 | cái | 65,500 | |
4 | Lưỡi cắt gạch BERRY 110 liền 1 | cái | 36,800 | |
5 | Lưỡi cắt gạch BERRY 110 liền 2 | cái | 48,000 | |
6 | Lưỡi cắt gạch BERRY 110 liền 3 | cái | 65,500 | |
MŨI KHOÉT INOX-THÉP- NHÔM BERRY | ||||
1 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D16 BERRY | cái | 28,200 | ![]() |
2 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D17 BERRY | cái | 30,100 | |
3 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D18 BERRY | cái | 31,800 | |
4 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D20 BERRY | cái | 35,300 | |
5 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D22 BERRY | cái | 38,800 | |
6 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D25 BERRY | cái | 44,200 | |
7 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D26 BERRY | cái | 46,000 | |
8 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D28 BERRY | cái | 49,600 | |
9 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D30 BERRY | cái | 53,000 | |
10 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D32 BERRY | cái | 56,600 | |
11 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D35 BERRY | cái | 50,400 | |
12 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D38 BERRY | cái | 67,200 | |
13 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D40 BERRY | cái | 70,800 | |
14 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D45 BERRY | cái | 79,600 | |
15 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D50 BERRY | cái | 88,000 | |
16 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D53 BERRY | cái | 93,800 | |
17 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D55 BERRY | cái | 97,000 | |
18 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D60 BERRY | cái | 106,500 | |
19 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D65 BERRY | cái | 116,000 | |
20 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D70 BERRY | cái | 124,000 | |
21 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D75 BERRY | cái | 133,000 | |
22 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D80 BERRY | cái | 144,500 | |
23 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D90 BERRY | cái | 160,200 | |
24 | Mũi khoét inox , sắt , thép , nhôm D100 BERRY | cái | 180,000 | |
MŨI KHOAN INOX BERRY | ||||
1 | Mũi khoan inox M3 BERRY | cái | 4,500 | ![]() |
2 | Mũi khoan inox M4 BERRY | cái | 6,100 | |
3 | Mũi khoan inox M5 BERRY | cái | 9,200 | |
4 | Mũi khoan inox M6 BERRY | cái | 14,500 | |
5 | Mũi khoan inox M8 BERRY | cái | 25,000 | |
6 | Mũi khoan inox M10 BERRY | cái | 34,500 | |
7 | Mũi khoan inox M12 BERRY | cái | 67,000 | |
8 | Mũi khoan inox M14 BERRY | cái | 84,000 | |
9 | Mũi khoan inox M16 BERRY | cái | 98,600 | |
MŨI KHOAN BÊ TÔNG BERRY | ||||
1 | Mũi khoan bê tông M6 x 110 BERRY ( ngắn) | cái | 12,800 | ![]() |
2 | Mũi khoan bê tông M6 x 160 BERRY ( dài ) | cái | 12,800 | |
3 | Mũi khoan bê tông M8 x110 BERRY ( ngắn ) | cái | 13,800 | |
4 | Mũi khoan bê tông M8 x 160 BERRY ( dài) | cái | 13,800 | |
5 | Mũi khoan bê tông M10x160 BERRY | cái | 14,400 | |
6 | Mũi khoan bê tông M12x160 BERRY | cái | 15,800 | |
7 | Mũi khoan bê tông M14x160 BERRY | cái | 20,600 | |
8 | Mũi khoan bê tông M16x160 BERRY | cái | 22,800 | |
9 | Mũi khoan bê tông M18x200 BERRY | cái | 35,000 | |
10 | Mũi khoan bê tông M20x200 BERRY | cái | 38,000 | |
11 | Mũi khoan bê tông M10 BERRY xuyên tường | cái | 33,800 | |
12 | Mũi khoan bê tông M12 BERRY xuyên tường | cái | 35,800 | |
13 | Mũi khoan bê tông M14 BERRY xuyên tường | cái | 39,000 | |
14 | Mũi khoan bê tông M16 BERRY xuyên tường | cái | 41,600 | |
15 | Mũi khoan bê tông M18 BERRY xuyên tường | cái | 56,000 | |
16 | Mũi khoan bê tông M20 BERRY xuyên tường | cái | 59,000 | |
17 | Mũi khoan bê tông M22 BERRY xuyên tường | cái | 69,000 | |
18 | Mũi khoan bê tông M25 BERRY xuyên tường | cái | 78,000 | |
MŨI ĐỤC BÊ TÔNG BERRY | ||||
1 | Mũi đục bê tông M14x250 BERRY nhọn | cái | 12,800 | |
2 | Mũi đục bê tông M14x250 BERRY bẹt | cái | 12,800 | |
3 | Mũi đục bê tông M17x280 BERRY nhọn | cái | 21,000 | |
4 | Mũi đục bê tông M17x280 BERRY bẹt | cái | 21,000 | |
ĐẦU BẮN VÍT BERRY | ||||
1 | Đầu bắn vít 4 cạnh đen cao cấp BERRY | cái | 10,800 | |
2 | Đầu bắn vít 4 cạnh dài BERRY | cái | 11,800 | |
3 | Đầu bắn vít tôn M8 BERRY | cái | 9,800 | |
BỘ CHÌM LỤC GIÁC BERRY | ||||
1 | Bộ chìm lục giác bi nâu BERRY | bộ | 94,000 | ![]() |
2 | Bộ chìm lục giác bi BERRY | bộ | 64,000 | |
3 | Bộ chìm lục giác hoa khế BERRY | bộ | 69,000 | |
4 | Chìm lục giác bi M3 ( Bulong M4)BERRY | cái | 3,500 | |
5 | Chìm lục giác bi M4 ( Bulong M5)BERRY | cái | 4,000 | |
6 | Chìm lục giác bi M5 ( Bulong M6) BERRY | cái | 5,300 | |
7 | Chìm lục giác bi M6 ( Bulong M8) BERRY | cái | 6,600 | |
8 | Chìm lục giác bi M8 ( Bulong M10) BERRY | cái | 11,200 | |
9 | Chìm lục giác bi M10 ( Bulong M12) BERRY | cái | 18,800 | |
10 | Chìm lục giác bi M12 ( Bulong M14) BERRY | cái | 28,000 | |
11 | Chìm lục giác bi M14 (Bulong M16+M18) BERRY | cái | 43,600 | |
12 | Chìm lục giác bi M17 (Bulong M20+M22) BERRY | cái | 70,000 | |
CLE -MỎ LẾT BERRY | ||||
1 | Mỏ lết 8"- 200mm đen BERRY | cái | 60,000 | ![]() |
2 | Mỏ lết 10"- 250mm đen BERRY | cái | 80,000 | |
3 | Mỏ lết 12"- 300mm đen BERRY | cái | 98,000 | |
4 | Mỏ lết 15"- 375mm Trắng BERRY | cái | 214,000 | |
5 | Mỏ lết 8"- 200mm đa năng bọc cao su BERRY | cái | 88,000 | |
6 | Mỏ lết 10"- 250mm đa năng bọc cao su BERRY | cái | 105,000 | |
7 | Mỏ lết 12"- 300mm đa năng bọc cao su BERRY | cái | 158,000 | |
8 | Bộ cle vòng miệng 8-24 BERRY | bộ | 290,000 | |
9 | Cle vòng miệng 10 (Bulong M6) BERRY | cái | 14,500 | |
10 | Cle vòng miệng 13 (Bulong M8) BERRY | cái | 17,800 | |
11 | Cle vòng miệng 17 (Bulong M10) BERRY | cái | 26,500 | |
12 | Cle vòng miệng 19 (Bulong M12) BERRY | cái | 30,000 | |
13 | Cle vòng miệng 22 (Bulong M14) BERRY | cái | 41,500 | |
14 | Cle vòng miệng 24(Bulong M16) BERRY | cái | 47,000 | |
15 | Cle vòng miệng 27 (Bulong M18) BERRY | cái | 61,500 | |
16 | Cle vòng miệng 30 (Bulong M20) BERRY | cái | 76,500 |
Error: Contact form not found.